săn đón
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp đón một cách nồng nhiệt, chu đáo, thường với thái độ vồ vập, mong muốn đạt được lợi ích nào đó từ người được tiếp đón: Hành động đón tiếp ai đó một cách hết sức ân cần và nhiệt tình, với động cơ thường là để chiều chuộng, lấy lòng hoặc thu hút họ vì mục đích cá nhân, thương mại hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà hàng mới mở thường săn đón khách hàng bằng nhiều ưu đãi hấp dẫn. (Họ tiếp đón khách một cách rất nhiệt tình và chiều chuộng để thu hút khách.)
- Anh ấy là một ngôi sao nổi tiếng, đi đến đâu cũng được người hâm mộ săn đón. (Anh ấy được người hâm mộ đón tiếp, vây quanh một cách nhiệt tình và náo nhiệt ở mọi nơi.)
- Công ty đó đang tích cực săn đón các nhân tài trong ngành công nghệ. (Công ty đó đang chủ động, nỗ lực tiếp cận và chiêu đãi những người tài giỏi với hy vọng thu hút họ về làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được/ bị săn đón": Cụm từ thường dùng để chỉ việc một người trở thành đối tượng được nhiều người khác tìm cách tiếp cận, chiều chuộng hoặc tranh giành vì danh tiếng, tài năng hoặc vị thế của họ.
- Sau chiến thắng, đội bóng được giới truyền thông săn đón. (Đội bóng trở thành tâm điểm, được các nhà báo tìm cách phỏng vấn, tiếp cận một cách nhiệt tình.)
- Sắc thái ý nghĩa: Từ "săn đón" thường mang hai sắc thái. Một là tích cực, thể hiện sự trân trọng, nhiệt tình (ví dụ: săn đón nhân tài). Hai là hơi tiêu cực, ám chỉ sự vồ vập, nịnh nọt vì mục đích vụ lợi (ví dụ: săn đón người giàu có).
Biến thể và từ gần giống
- Săn (động từ): Truy tìm, tìm kiếm để bắt hoặc đạt được. Nghĩa gốc này góp phần tạo nên ý nghĩa chủ động, "truy đuổi" để tiếp đón trong từ "săn đón".
- Đón (động từ): Tiếp nhận, chào mừng ai đó khi họ đến.
- Chiêu đãi (động từ): Tiếp đãi khách khứa chu đáo, thịnh soạn. Tuy nhiên, "chiêu đãi" thiếu đi sắc thái "tích cực tìm kiếm, thu hút" như "săn đón".
- Nịnh nọt (động từ): Dùng lời nói ngọt ngào, tâng bốc để lấy lòng. "Nịnh nọt" mang nghĩa tiêu cực rõ rệt hơn "săn đón".
Từ đồng nghĩa
- Tiếp đón nhiệt tình/ nồng hậu: Nhấn mạnh vào thái độ niềm nở khi đón tiếp.
- Chiều chuộng: Làm hài lòng, đáp ứng mọi yêu cầu (thường của ai đó). Có thể là một phần của hành động "săn đón".
- Tranh thủ (trong một số ngữ cảnh): Cố gắng giành lấy sự ủng hộ, thiện cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng kết hợp với "được" hoặc "bị" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "săn đón".)
- Đón tiếp một cách vồ vập vì lợi của mình: Săn đón khách hàng.